Hướng dẫn sử dụng Kali Clorid cho người bệnh
1. Tên thương mại tại bệnh viện
KALI CLORID

2. Thành phần hoạt chất
Kali clorid 500mg
3. Mô tả sản phẩm
Viên nén màu trắng, không mùi
4. Cơ chế hoạt động của thuốc
Kali là một cation trong tế bào và cần thiết để duy trì cân bằng acid - base, độ đặc trưng và đặc tính điện động học của tế bào.
5. Đường dùng
Thuốc uống
6. Hướng dẫn cách dùng thuốc
Uống muối kali phải uống vào bữa ăn hoặc ngay sau bữa ăn với nhiều nước.
7. Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng thuốc
● Ngưng điều trị nếu có nôn, ói trầm trọng hay đau vùng bụng.
● Không nghiền nát, nhai hoặc ngậm viên thuốc. Ngậm thuốc có thể gây kích ứng miệng hoặc cổ họng của bạn.
● Uống kali clorid với một cốc nước đầy. Uống kali clorid cùng với thức ăn hoặc ngay sau bữa ăn nếu thuốc này gây khó chịu cho dạ dày của bạn.
● Thực phẩm giàu kali bao gồm: bí, rau bina, bông cải xanh, cải Brussels, bí xanh, các loại đậu, nho khô, dưa hấu, nước cam, chuối, dưa đỏ và sữa hoặc sữa chua ít béo. Tham khảo lượng tiêu thụ hàng ngày theo khuyến cáo của bác sĩ.
8. Sử dụng thuốc cho PNCT và PNCCB
● Phụ nữ có thai: Sử dụng thận trọng ở người mang thai vì nồng độ kali cao hay thấp đều có hại cho chức năng tim của mẹ và thai nhi.
● Phụ nữ cho con bú: nồng độ kali huyết của người mẹ duy trì ở mức sinh lý thì không có hại đến trẻ bú mẹ khi mẹ dùng kali clorid.
9. Tác dụng phụ thường gặp và cách xử trí
tiêu chảy, buồn nôn, khó chịu, đau dạ dày, nôn hoặc trướng bụng nhẹ khi dùng thuốc uống, phải uống cùng với thức ăn.
10. Bảo quản thuốc khi sử dụng
Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ, tránh ánh sáng.
Tài liệu tham khảo
● Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
● Dược thư quốc gia Việt Nam



