Sàng lọc nguy cơ tiền sản giật từ 3 tháng đầu: chủ động nhận diện để bảo vệ mẹ và bé
Tiền sản giật thường được phát hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ. Tuy nhiên, nguy cơ của bệnh có thể được nhận diện ngay từ 3 tháng đầu. Sàng lọc sớm giúp bác sĩ xác định những thai phụ có nguy cơ cao, từ đó có kế hoạch dự phòng và theo dõi phù hợp trong suốt thai kỳ.
Tiền sản giật là một trong những biến chứng quan trọng của thai kỳ, thường biểu hiện bằng tình trạng tăng huyết áp và có thể kèm theo tổn thương các cơ quan của người mẹ. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ mà còn có thể làm giảm chức năng bánh nhau, hạn chế sự phát triển của thai nhi, tăng nguy cơ sinh non và trong những trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng cả mẹ và bé.
Điều đáng lưu ý là tiền sản giật có thể xảy ra ở những thai phụ trước đó hoàn toàn khỏe mạnh. Bệnh cũng có thể diễn tiến âm thầm, không phải lúc nào người mẹ cũng nhận biết được dấu hiệu bất thường ngay từ đầu.
Vì vậy, không nên chờ đến khi huyết áp tăng hoặc xuất hiện các triệu chứng mới bắt đầu quan tâm đến tiền sản giật.
Nguy cơ tiền sản giật có thể được đánh giá từ 3 tháng đầu
Trong những tuần đầu của thai kỳ, bánh nhau hình thành và phát triển để đảm bảo cung cấp máu, oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi. Những bất thường trong quá trình hình thành hệ thống tuần hoàn tử cung – bánh nhau được cho là có liên quan đến cơ chế bệnh sinh của một số trường hợp tiền sản giật.
Do đó, ngay từ giai đoạn 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày, bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ tiền sản giật thông qua việc kết hợp nhiều thông tin về thai phụ và thai kỳ.
Việc sàng lọc trong giai đoạn này đặc biệt thuận lợi vì thai phụ cũng đang thực hiện các nội dung quan trọng của khám thai 3 tháng đầu.
Sàng lọc nguy cơ tiền sản giật được thực hiện như thế nào?
Đánh giá nguy cơ không chỉ dựa vào một lần đo huyết áp. Tùy phương pháp sàng lọc được áp dụng, bác sĩ có thể kết hợp nhiều yếu tố.
1. Khai thác tiền sử và các yếu tố nguy cơ
Trước tiên, bác sĩ sẽ tìm hiểu tình trạng sức khỏe và tiền sử sản khoa của thai phụ.
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ tiền sản giật gồm tiền sử tiền sản giật ở lần mang thai trước, tăng huyết áp mạn tính, bệnh thận, đái tháo đường, một số bệnh lý tự miễn, mang đa thai hoặc béo phì.
Ngoài ra, một số đặc điểm của thai kỳ và tiền sử gia đình cũng có thể được đưa vào đánh giá nguy cơ.
Điều này giải thích vì sao hai thai phụ có cùng tuổi thai nhưng nguy cơ tiền sản giật có thể hoàn toàn khác nhau.
2. Đo huyết áp đúng kỹ thuật
Huyết áp là một thông tin quan trọng trong đánh giá nguy cơ. Tuy nhiên, huyết áp có thể thay đổi tùy thời điểm, tư thế và tình trạng tâm lý của thai phụ.
Do đó, việc đo huyết áp cần được thực hiện đúng kỹ thuật và kết hợp với các thông tin khác, thay vì chỉ dựa vào một con số đơn lẻ.
3. Siêu âm Doppler động mạch tử cung
Trong khoảng 11–13 tuần 6 ngày, siêu âm Doppler động mạch tử cung có thể cung cấp thêm thông tin về dòng máu qua hệ thống tuần hoàn tử cung – bánh nhau.
Kết quả Doppler là một trong những thành phần được sử dụng trong mô hình sàng lọc nguy cơ tiền sản giật.
4. Xét nghiệm các dấu ấn sinh hóa
Trong một số mô hình sàng lọc, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm dấu ấn sinh hóa liên quan đến chức năng bánh nhau, chẳng hạn PAPP-A và PlGF.
Khi được kết hợp với tiền sử của mẹ, huyết áp và Doppler động mạch tử cung trong một mô hình sàng lọc phù hợp, các thông tin này giúp ước tính nguy cơ tiền sản giật của từng thai phụ.
“Nguy cơ cao” có nghĩa là đã bị tiền sản giật?
Kết quả “nguy cơ cao” không có nghĩa là thai phụ bị tiền sản giật. Đây là điều bạn cần đặc biệt lưu ý.
Sàng lọc tiền sản giật trong 3 tháng đầu là sàng lọc nguy cơ, không phải xét nghiệm chẩn đoán tiền sản giật.
Nếu kết quả cho thấy nguy cơ cao, điều đó không có nghĩa thai phụ chắc chắn sẽ mắc bệnh. Kết quả chỉ cho thấy thai phụ thuộc nhóm có khả năng xuất hiện tiền sản giật cao hơn và cần được bác sĩ cân nhắc kế hoạch dự phòng, theo dõi phù hợp.
Ngược lại, kết quả nguy cơ thấp cũng không loại trừ hoàn toàn khả năng tiền sản giật sẽ xảy ra trong những tháng tiếp theo.
Vì vậy, dù kết quả sàng lọc như thế nào, thai phụ vẫn cần khám thai định kỳ và theo dõi huyết áp theo hướng dẫn của bác sĩ.
Có thể dự phòng tiền sản giật không?
Một số trường hợp tiền sản giật có thể được giảm nguy cơ hoặc trì hoãn thời điểm xuất hiện nếu được nhận diện sớm và áp dụng biện pháp dự phòng phù hợp.
Aspirin liều thấp là một trong những biện pháp dự phòng được khuyến cáo cho một số thai phụ có kết quả sàng lọc nguy cơ cao. Việc sử dụng aspirin thường được bắt đầu từ cuối 3 tháng đầu hoặc đầu 3 tháng giữa thai kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
Tuy nhiên, không phải thai phụ nào cũng cần dùng aspirin. Bác sĩ sẽ căn cứ vào mức độ nguy cơ, tiền sử bệnh lý, tình trạng thai kỳ và các yếu tố liên quan trước khi quyết định.
Thai phụ không nên tự ý mua và sử dụng aspirin hoặc các thuốc khác để phòng tiền sản giật.
Những ai nên đặc biệt lưu ý?
Thai phụ nên trao đổi với bác sĩ về nguy cơ tiền sản giật ngay từ lần khám thai đầu tiên, đặc biệt nếu có một trong các yếu tố như:
- Đã từng bị tiền sản giật hoặc tăng huyết áp trong thai kỳ trước.
- Tăng huyết áp mạn tính.
- Bệnh thận.
- Đái tháo đường trước khi mang thai.
- Một số bệnh lý tự miễn.
- Mang song thai hoặc đa thai.
- Thừa cân, béo phì.
- Có các yếu tố nguy cơ khác được bác sĩ xác định trong quá trình khám thai.
Không có yếu tố nguy cơ rõ ràng cũng không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không có khả năng mắc tiền sản giật.
Khi nào nên sàng lọc?
Thời điểm thường được sử dụng để sàng lọc tiền sản giật là 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày.
Đây cũng là thời điểm thai phụ thực hiện siêu âm thai 3 tháng đầu và các xét nghiệm sàng lọc cần thiết khác. Vì vậy, thai phụ có thể trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương pháp sàng lọc phù hợp, thay vì thực hiện riêng lẻ từng xét nghiệm.
5 điều thai phụ cần nhớ
1. Tiền sản giật thường xuất hiện sau 20 tuần nhưng nguy cơ có thể được đánh giá từ 3 tháng đầu.
2. Sàng lọc nguy cơ không đồng nghĩa với chẩn đoán tiền sản giật.
3. Kết quả sàng lọc cần được đánh giá cùng tiền sử, huyết áp, siêu âm Doppler và các xét nghiệm phù hợp.
4. Thai phụ có nguy cơ cao có thể được bác sĩ tư vấn biện pháp dự phòng, trong đó có aspirin liều thấp ở những trường hợp có chỉ định.
5. Dù nguy cơ thấp hay cao, khám thai định kỳ và theo dõi huyết áp vẫn là những việc quan trọng trong suốt thai kỳ.
Hãy chủ động để có một thai kỳ an toàn
Tiền sản giật không phải lúc nào cũng có thể dự đoán bằng những triệu chứng mà thai phụ tự nhận biết. Vì vậy, chủ động đánh giá nguy cơ ngay từ 3 tháng đầu là một bước quan trọng trong chăm sóc thai kỳ.
Nếu đang mang thai trong giai đoạn 11–13 tuần 6 ngày, thai phụ có thể trao đổi với bác sĩ sản khoa về sàng lọc nguy cơ tiền sản giật cùng với các nội dung khám thai 3 tháng đầu.
Phát hiện nguy cơ sớm không phải để khiến thai phụ lo lắng, mà để có thêm thời gian chủ động theo dõi và dự phòng khi cần thiết.



