Thư mời chào giá
Căn cứ Kết luận Biên bản họp ngày 16/01/2026 của Hội đồng thuốc và điều trị về việc thông qua danh mục Mua sắm 183 thuốc gấp cho Bệnh viện Từ Dũ cơ sở 2 trong thời gian chờ kết quả đấu thầu rộng rãi thuộc kế hoạch mua sắm thuốc năm 2026, Bệnh viện Từ Dũ có nhu cầu mua sắm thuốc cho Bệnh viện Từ Dũ cơ sở 2 (xã Cần Giờ) với thông tin cụ thể như sau:
- Tên kế hoạch: Mua sắm 183 thuốc gấp cho Bệnh viện Từ Dũ cơ sở 2 trong thời gian chờ kết quả đấu thầu rộng rãi thuộc kế hoạch mua sắm thuốc năm 2026.
- Nguồn vốn: Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác.
- Loại hợp đồng: Hợp đồng theo đơn giá cố định.
- Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
|
STT |
Tên hoạt chất |
Nồng độ, hàm lượng |
Dạng bào chế |
Đơn vị tính |
Đường dùng |
Nhóm thuốc |
Số lượng mua sắm |
Giá kế hoạch (đồng) |
Thành tiền (đồng) |
|
I. Danh mục thuốc biệt dược gốc |
|||||||||
|
1 |
Clorpidogrel |
75mg |
Viên |
Viên |
Uống |
BDG |
24.000 |
16.819 |
403.656.000 |
|
2 |
Dapagliflozin |
10mg |
Viên |
Viên |
Uống |
BDG |
60.000 |
19.000 |
1.140.000.000 |
|
3 |
Lactulose |
10g/15ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
BDG |
6.000 |
5.600 |
33.600.000 |
|
4 |
Acid amin |
10%; 250ml |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
BDG |
40 |
108.865 |
4.354.600 |
|
5 |
Calcipotriol |
0,005%; 30g |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
Dùng Ngoài |
BDG |
25 |
300.300 |
7.507.500 |
|
6 |
Esomeprazol |
10mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
BDG |
800 |
22.456 |
17.964.800 |
|
7 |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
2%; 15g |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
Dùng Ngoài |
BDG |
100 |
75.075 |
7.507.500 |
|
8 |
Indapamid |
1,5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
BDG |
1.200 |
3.590 |
4.308.000 |
|
9 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
100IU/ml; 3ml |
Thuốc tiêm |
Bút Tiêm |
Tiêm |
BDG |
1.900 |
257.145 |
488.575.500 |
|
10 |
Insulin glulisine |
100IU/ml; 3ml |
Thuốc tiêm |
Bút Tiêm |
Tiêm |
BDG |
100 |
200.000 |
20.000.000 |
|
11 |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
100UI/ml; 3ml |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Bút Tiêm |
Tiêm |
BDG |
1.000 |
225.000 |
225.000.000 |
|
12 |
Levofloxacin |
0,5%; 5ml |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống |
Nhỏ Mắt |
BDG |
60 |
88.515 |
5.310.900 |
|
13 |
Tiotropium |
2,5mcg/nhát xịt; 4ml (60 nhát xịt) |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Hộp |
Hô Hấp |
BDG |
840 |
800.100 |
672.084.000 |
|
14 |
Tobramycin + Dexamethason |
0,3% + 0,1%; 5ml |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống |
Nhỏ Mắt |
BDG |
35 |
47.300 |
1.655.500 |
|
15 |
Travoprost |
0,04mg/ml; 2,5ml |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
Nhỏ mắt |
BDG |
20 |
252.300 |
5.046.000 |
|
16 |
Valproat natri + Valproic acid |
333mg + 145mg |
Viên |
Viên |
Uống |
BDG |
1.200 |
6.972 |
8.366.400 |
|
II. Danh mục thuốc generic |
|||||||||
|
17 |
Amlodipin |
5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
12.000 |
233 |
2.796.000 |
|
18 |
Ceftazidim |
2g |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
2 |
2.000 |
25.914 |
51.828.000 |
|
19 |
Clarithromycin |
500mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
25.000 |
3.741 |
93.525.000 |
|
20 |
Esomeprazol |
20mg |
Viên |
viên |
Uống |
4 |
4.000 |
214 |
856.000 |
|
21 |
Esomeprazol |
20mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
15.000 |
750 |
11.250.000 |
|
22 |
Losartan |
50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
48.000 |
333 |
15.984.000 |
|
23 |
Meloxicam |
15mg |
Viên |
Viên |
Uống |
3 |
45.000 |
379 |
17.055.000 |
|
24 |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
35.000 |
896 |
31.360.000 |
|
25 |
Pregabalin |
75mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
50.000 |
638 |
31.900.000 |
|
26 |
Acarbose |
50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
2.000 |
515 |
1.030.000 |
|
27 |
Aciclovir |
800mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
3.000 |
2.850 |
8.550.000 |
|
28 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
Viên |
Viên |
Uống |
3 |
15.000 |
5.400 |
81.000.000 |
|
29 |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
50.000 |
3.660 |
183.000.000 |
|
30 |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
27.000 |
8.900 |
240.300.000 |
|
31 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
2 |
10.000 |
10.800 |
108.000.000 |
|
32 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
60.000 |
8.925 |
535.500.000 |
|
33 |
Azithromycin |
200mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
4 |
12.600 |
3.150 |
39.690.000 |
|
34 |
Betahistin |
24mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
54.000 |
336 |
18.144.000 |
|
35 |
Cefaclor |
500mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
3.600 |
7.900 |
28.440.000 |
|
36 |
Cefdinir |
300mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
3.600 |
2.679 |
9.644.400 |
|
37 |
Cefixim |
100mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
2 |
1.200 |
6.825 |
8.190.000 |
|
38 |
Cefuroxim |
500mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
6.000 |
7.450 |
44.700.000 |
|
39 |
Ciprofloxacin |
0,3%; 5ml |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ |
Nhỏ Mắt |
1 |
660 |
64.848 |
42.799.680 |
|
40 |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml; 100ml |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
4 |
2.400 |
9.600 |
23.040.000 |
|
41 |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
4 |
2.400 |
49.700 |
119.280.000 |
|
42 |
Clarithromycin |
250mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
1.200 |
8.290 |
9.948.000 |
|
43 |
Clindamycin |
150mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
2.400 |
680 |
1.632.000 |
|
44 |
Diclofenac |
50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
3.000 |
3.477 |
10.431.000 |
|
45 |
Diosmin |
600mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
2.000 |
6.816 |
13.632.000 |
|
46 |
Entecavir |
0,5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
3.600 |
1.100 |
3.960.000 |
|
47 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 20mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
12.000 |
6.040 |
72.480.000 |
|
48 |
Famotidin |
40mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
6.000 |
1.960 |
11.760.000 |
|
49 |
Fenofibrat |
145mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
12.000 |
2.670 |
32.040.000 |
|
50 |
Fluconazol |
150mg |
Viên |
Viên |
Uống |
3 |
200 |
9.200 |
1.840.000 |
|
51 |
Furosemid |
20mg |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Lọ/ống/chai/túi |
Tiêm |
4 |
1.000 |
610 |
610.000 |
|
52 |
Gabapentin |
300mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
10.000 |
325 |
3.250.000 |
|
53 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/ống |
Tiêm |
4 |
1.300 |
2.640 |
3.432.000 |
|
54 |
Ibuprofen |
400mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
10.000 |
245 |
2.450.000 |
|
55 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
60mg |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
Uống |
3 |
1.000 |
1.953 |
1.953.000 |
|
56 |
Itoprid |
50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
6.000 |
410 |
2.460.000 |
|
57 |
Ivabradin |
5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
24.000 |
1.088 |
26.112.000 |
|
58 |
Ketoconazol |
100mg/5g |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
Dùng ngoài |
4 |
1.000 |
2.600 |
2.600.000 |
|
59 |
Ketoconazol |
2%; 10g |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
Dùng Ngoài |
4 |
300 |
4.120 |
1.236.000 |
|
60 |
Levetiracetam |
500mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
2.400 |
14.280 |
34.272.000 |
|
61 |
Linagliptin |
5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
24.000 |
860 |
20.640.000 |
|
62 |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
4 |
1.200 |
1.785 |
2.142.000 |
|
63 |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
Viên |
Viên |
Uống |
3 |
60.000 |
3.800 |
228.000.000 |
|
64 |
Methyl prednisolon |
40mg |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
1 |
2.000 |
33.688 |
67.376.000 |
|
65 |
Methyl prednisolon |
4mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
18.000 |
448 |
8.064.000 |
|
66 |
Nebivolol |
2,5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
42.000 |
395 |
16.590.000 |
|
67 |
Nicorandil |
5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
12.000 |
3.300 |
39.600.000 |
|
68 |
Nifedipin |
30mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
1.200 |
3.050 |
3.660.000 |
|
69 |
Ofloxacin |
0,3%; 5ml |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
Nhỏ Mắt |
1 |
700 |
52.900 |
37.030.000 |
|
70 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
250mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
3 |
13.400 |
1.575 |
21.105.000 |
|
71 |
Paracetamol |
650mg |
Viên |
Viên |
Uống |
3 |
1.000 |
1.000 |
1.000.000 |
|
72 |
Prednisolon acetat |
5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
38.700 |
72 |
2.786.400 |
|
73 |
Propylthiouracil |
50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
6.000 |
294 |
1.764.000 |
|
74 |
Sertralin |
50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
15.000 |
840 |
12.600.000 |
|
75 |
Sitagliptin |
100mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
24.000 |
785 |
18.840.000 |
|
76 |
Sitagliptin |
50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
24.000 |
699 |
16.776.000 |
|
77 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
3.600 |
600 |
2.160.000 |
|
78 |
Sulpirid |
50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
12.000 |
120 |
1.440.000 |
|
79 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
12.000 |
865 |
10.380.000 |
|
80 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
36.000 |
998 |
35.928.000 |
|
81 |
Ticagrelor |
90mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
2.400 |
2.489 |
5.973.600 |
|
82 |
Vildagliptin |
50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
24.000 |
680 |
16.320.000 |
|
83 |
Acenocoumarol |
1mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
6.000 |
265 |
1.590.000 |
|
84 |
Acetyl leucin |
1.000mg/10ml |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Lọ/ống/chai/túi |
Tiêm |
4 |
900 |
24.000 |
21.600.000 |
|
85 |
Acetyl leucin |
500mg |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Lọ/ống/chai/túi |
Tiêm |
4 |
3.600 |
13.740 |
49.464.000 |
|
86 |
Amisulprid |
100mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
1.500 |
5.950 |
8.925.000 |
|
87 |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 160mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
7.000 |
8.862 |
62.034.000 |
|
88 |
Amoxicilin |
250mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
4 |
1.000 |
1.415 |
1.415.000 |
|
89 |
Azithromycin |
100mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
4 |
2.000 |
1.500 |
3.000.000 |
|
90 |
Azithromycin |
250mg |
Viên |
Viên |
Uống |
3 |
900 |
3.500 |
3.150.000 |
|
91 |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
30.435 |
1.000 |
30.435.000 |
|
92 |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
2.000 |
1.033 |
2.066.000 |
|
93 |
Bismuth |
120mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
600 |
3.780 |
2.268.000 |
|
94 |
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) |
1mg/ml |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
Nhỏ mắt |
1 |
170 |
128.000 |
21.760.000 |
|
95 |
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat |
(160mcg + 4,5mcg)/liều; 60 liều |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Bình/chai/lọ |
Hô Hấp |
1 |
840 |
219.000 |
183.960.000 |
|
96 |
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat |
Mỗi liều phóng thích |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Bình/chai/lọ |
Hô Hấp |
1 |
840 |
948.680 |
796.891.200 |
|
97 |
Budesonid |
64mcg/liều; 120 liều |
Thuốc xịt mũi |
Bình/chai/lọ |
Nhỏ Mũi |
4 |
400 |
90.000 |
36.000.000 |
|
98 |
Calcipotriol + Betamethason |
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g |
Thuốc dùng ngoài (Gel) |
Chai/lọ |
Dùng Ngoài |
1 |
130 |
282.480 |
36.722.400 |
|
99 |
Cefaclor |
125mg |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống/gói |
Uống |
2 |
500 |
3.717 |
1.858.500 |
|
100 |
Cefpodoxim |
200mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
6.000 |
1.586 |
9.516.000 |
|
101 |
Cinnarizin |
25mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
1.200 |
59 |
70.800 |
|
102 |
Ciprofloxacin |
250 mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
4 |
250 |
4.900 |
1.225.000 |
|
103 |
Citalopram |
20mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
200 |
9.900 |
1.980.000 |
|
104 |
Clarithromycin |
125mg/5ml; 60ml |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ |
Uống |
5 |
100 |
103.140 |
10.314.000 |
|
105 |
Clobetasol butyrat |
0,05%; 5g |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
Dùng Ngoài |
4 |
40 |
18.800 |
752.000 |
|
106 |
Clopidogrel |
75mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
96.000 |
266 |
25.536.000 |
|
107 |
Clotrimazol |
500mg |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
Đặt |
4 |
280 |
4.000 |
1.120.000 |
|
108 |
Dabigatran |
110mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
6.000 |
30.388 |
182.328.000 |
|
109 |
Dabigatran |
150mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
6.000 |
20.850 |
125.100.000 |
|
110 |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 120ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ |
Uống |
4 |
1.800 |
77.000 |
138.600.000 |
|
111 |
Desloratadin |
5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
9.000 |
179 |
1.611.000 |
|
112 |
Digoxin |
0,25mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
2.400 |
630 |
1.512.000 |
|
113 |
Diosmectit |
3g |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
4 |
1.200 |
756 |
907.200 |
|
114 |
Diosmin |
500mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
15.000 |
6.100 |
91.500.000 |
|
115 |
Domperidon |
1mg/ml; 30ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ |
Uống |
4 |
800 |
4.100 |
3.280.000 |
|
116 |
Empagliflozin |
25mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
30.000 |
3.950 |
118.500.000 |
|
117 |
Fenoterol + ipratropium |
(50mcg + 20mcg)/nhát xịt; 200 nhát (10ml) |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Bình/chai/lọ |
Hô Hấp |
1 |
1.570 |
132.323 |
207.747.110 |
|
118 |
Fluorometholon |
0,1%; 5ml |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
Nhỏ mắt |
4 |
50 |
22.000 |
1.100.000 |
|
119 |
Folic acid (vitamin B9) |
5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
2.000 |
155 |
310.000 |
|
120 |
Ginkgo biloba |
120mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
3.000 |
8.000 |
24.000.000 |
|
121 |
Ginkgo biloba |
40mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
2.000 |
3.500 |
7.000.000 |
|
122 |
Glucose |
10%; 250ml |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm truyền |
4 |
75 |
9.110 |
683.250 |
|
123 |
Glucose |
5%; 100ml |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
4 |
2.240 |
7.011 |
15.704.640 |
|
124 |
Húng chanh; Núc nác; Cineol |
90ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
2 |
1.000 |
35.637 |
35.637.000 |
|
125 |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%; 15ml |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống |
Nhỏ Mắt |
4 |
800 |
30.000 |
24.000.000 |
|
126 |
Immune globulin |
2.500mg (IgG tối thiểu 95%); 50ml |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
5 |
5 |
2.630.000 |
13.150.000 |
|
127 |
Indacaterol + Glycopyrronium |
110mcg + 50mcg |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Hộp |
Hô Hấp |
1 |
840 |
699.208 |
587.334.720 |
|
128 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 10ml |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
5 |
500 |
53.900 |
26.950.000 |
|
129 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Bơm tiêm/Bút tiêm |
Tiêm |
1 |
1.000 |
200.508 |
200.508.000 |
|
130 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
6.000 |
1.932 |
11.592.000 |
|
131 |
Itraconazol |
100mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
3.000 |
2.700 |
8.100.000 |
|
132 |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
15.000 |
128 |
1.920.000 |
|
133 |
Ketorolac tromethamin |
0,5%; 5ml |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống |
Nhỏ Mắt |
1 |
20 |
67.245 |
1.344.900 |
|
134 |
Levocetirizin |
5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
6.000 |
134 |
804.000 |
|
135 |
Levodopa + Benserazid |
200mg + 50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
500 |
3.000 |
1.500.000 |
|
136 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
1.200 |
294 |
352.800 |
|
137 |
Levothyroxin natri |
50mcg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
1.800 |
1.102 |
1.983.600 |
|
138 |
Losartan |
100mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
6.000 |
2.100 |
12.600.000 |
|
139 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800mg + 800mg + 100mg |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống/gói |
Uống |
4 |
1.165 |
3.900 |
4.543.500 |
|
140 |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
Viên |
Viên |
Uống |
3 |
30.000 |
3.450 |
103.500.000 |
|
141 |
Methocarbamol |
1000mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
8.000 |
2.289 |
18.312.000 |
|
142 |
Methotrexat |
2,5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
150 |
3.500 |
525.000 |
|
143 |
Metoprolol |
50mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
18.000 |
5.490 |
98.820.000 |
|
144 |
Minocyclin |
100mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
7.200 |
14.500 |
104.400.000 |
|
145 |
Mirtazapin |
30mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
6.700 |
1.479 |
9.909.300 |
|
146 |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
Dùng Ngoài |
5 |
1.200 |
41.500 |
49.800.000 |
|
147 |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt; 120 liều xịt |
Thuốc xịt mũi |
Bình/chai/lọ |
Nhỏ Mũi |
4 |
600 |
119.000 |
71.400.000 |
|
148 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
4 |
6.000 |
1.455 |
8.730.000 |
|
149 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
1.000 |
844 |
844.000 |
|
150 |
Moxifloxacin |
400mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
500 |
8.500 |
4.250.000 |
|
151 |
Mupirocin |
2%; 5g |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
Dùng Ngoài |
4 |
20 |
26.500 |
530.000 |
|
152 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
4 |
1.200 |
1.040 |
1.248.000 |
|
153 |
Pantoprazol |
40mg |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
2 |
600 |
21.400 |
12.840.000 |
|
154 |
Piperacillin + Tazobactam |
2g + 0,25g |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
Tiêm |
4 |
435 |
64.995 |
28.272.825 |
|
155 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
Tiêm |
1 |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
|
156 |
Pravastatin |
40mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
15.000 |
1.350 |
20.250.000 |
|
157 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
2.000 |
525 |
1.050.000 |
|
158 |
Racecadotril |
30mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
1 |
1.000 |
5.354 |
5.354.000 |
|
159 |
Rivaroxaban |
15mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
4.800 |
1.800 |
8.640.000 |
|
160 |
Rivaroxaban |
20mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
4.800 |
1.932 |
9.273.600 |
|
161 |
Rosuvastatin |
10mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
48.000 |
280 |
13.440.000 |
|
162 |
Rupatadin |
10mg |
Viên |
Viên |
Uống |
1 |
500 |
6.500 |
3.250.000 |
|
163 |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
4 |
1.200 |
3.300 |
3.960.000 |
|
164 |
Salbutamol (sulfat) |
2mg |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
4 |
3.600 |
3.822 |
13.759.200 |
|
165 |
Salmeterol + Fluticason propionat |
(25mcg + 50mcg)/liều; 120 liều |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Bình/chai/lọ |
Hô Hấp |
1 |
350 |
147.425 |
51.598.750 |
|
166 |
Silymarin |
140mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
36.000 |
965 |
34.740.000 |
|
167 |
Simethicon |
40mg/ml; 30 ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ |
Uống |
1 |
360 |
55.923 |
20.132.280 |
|
168 |
Spironolacton |
25mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
10.000 |
312 |
3.120.000 |
|
169 |
Sucralfat |
1,5g |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống/gói |
Uống |
4 |
3.000 |
4.200 |
12.600.000 |
|
170 |
Telmisartan |
40mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
84.000 |
185 |
15.540.000 |
|
171 |
Tetracyclin (hydroclorid) |
500mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
600 |
660 |
396.000 |
|
172 |
Thiamazol |
10mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
7.200 |
525 |
3.780.000 |
|
173 |
Thiocolchicosid |
8mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
5.000 |
6.000 |
30.000.000 |
|
174 |
Tinidazol |
500mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
600 |
500 |
300.000 |
|
175 |
Trimebutin maleat |
200mg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
20.000 |
1.498 |
29.960.000 |
|
176 |
Trimebutin maleat |
24mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
4 |
500 |
1.900 |
950.000 |
|
177 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
Viên |
Viên |
Uống |
2 |
35.000 |
1.177 |
41.195.000 |
|
178 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
10mg + 940mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
18.000 |
2.590 |
46.620.000 |
|
179 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
Viên |
Viên |
Uống |
4 |
23.000 |
118 |
2.714.000 |
|
III. Danh mục thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
|
|||||||||
|
180 |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi |
|
Viên bao đường |
Viên |
Uống |
3 |
25.800 |
930 |
23.994.000 |
|
181 |
Tam thất |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
3 |
25.000 |
2.900 |
72.500.000 |
|
182 |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
60ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ |
Uống |
3 |
4.000 |
27.300 |
109.200.000 |
|
183 |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền. |
Viên |
Viên |
Uống |
3 |
5.000 |
2.920 |
14.600.000 |
|
Nội dung yêu cầu: Bảng báo giá theo mẫu, gửi bản giấy tới Phòng Thông tin – Hỗ trợ - Bệnh viện Từ Dũ và file excel qua email thaukhoaduocbvtudu@gmail.com
|
STT |
Hoạt chất |
Nồng độ, Hàm lượng |
Quy cách đóng gói |
Dạng bào chế |
Đường dùng |
Hãng sản xuất |
Nước sản xuất |
Đơn vị tính |
Nhóm TCKT |
Số lượng mua sắm |
Thành tiền |
Tên thuốc trúng thầu |
Giá thuốc trúng thầu |
SĐK/ GPNK |
Nhà thầu trúng thầu |
Quyết định trúng thầu (Số, ngày QĐ) |
Cơ sở Y tế trúng thầu |
Ngày hết hiệu lực Quyết định TT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cách thức tiếp nhận hồ sơ: Nhận trực tiếp hoặc theo đường bưu điện theo địa chỉ: DS Xuân Trang (SĐT 0904.075.804) – DS Phương Thảo (SĐT 0939.935.584) tại Phòng thông tin – hỗ trợ tại Cổng 284 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM (Bản giấy có đóng dấu, ký ghi rõ họ tên) trước 15h ngày /01/2026.
Bệnh viện Từ Dũ kính mời tất cả các công ty có đủ năng lực, kinh nghiệm và điều kiện tham gia cung ứng cho kế hoạch mua sắm trên./.
TRƯỞNG KHOA
TS.DS. Huỳnh Thị Hồng Gấm



